Môi Chất Lạnh R32 vs R290 Trong Bơm Nhiệt: So Sánh Chi Tiết & Chi Phí Vận Hành
So sánh môi chất lạnh R32 (GWP 675) vs R290 (GWP 3) trong bơm nhiệt: hiệu suất COP, chi phí vận hành, an toàn, lộ trình thay thế F-Gas và sản phẩm GOSTAR tại Việt Nam.
Nội dung bài viết
- So sánh nhanh: R32 vs R290 vs R410A
- 1. Môi Chất Lạnh Là Gì & Tại Sao Quan Trọng?
- 2. R32 — Ưu Điểm, Nhược Điểm & Ứng Dụng
- Ưu điểm R32
- Nhược điểm R32
- 3. R290 — Ưu Điểm, Nhược Điểm & Ứng Dụng
- Ưu điểm R290 — đặc biệt tại Việt Nam
- Nhược điểm R290
- 4. So Sánh Hiệu Suất COP Theo Khí Hậu Việt Nam
- 5. Chi Phí Vận Hành — Tính Toán Thực Tế
- So sánh chi phí điện hàng năm — bơm nhiệt nước nóng 10 kW thương mại
- So sánh cho hệ thống thương mại lớn hơn
- 6. Tác Động Khí Hậu — Chỉ Số TEWI
- 7. Lộ Trình Pháp Lý & Quy Định Tại Việt Nam
- 8. Dòng Sản Phẩm GOSTAR — R32 & R290
- Bơm nhiệt R32 — Hồ bơi & Thương mại
- Bơm nhiệt R290 — Hồ bơi & Thương mại
- 9. Hướng Dẫn Chọn: R32 Hay R290?
- 10. Bảo Trì & Xử Lý Gas An Toàn
- 11. Câu Hỏi Thường Gặp
Tóm tắt: R32 (GWP=675, A2L — ít cháy) và R290 (GWP=3, A3 — propane) là hai môi chất lạnh thế hệ mới đang thay thế R410A (GWP=2.088) trong bơm nhiệt. R290 có lợi thế vượt trội về hiệu suất tại khí hậu nóng ẩm như Việt Nam (COP cao hơn R32 khoảng 10–15% ở nhiệt độ môi trường >30°C) và gần như không gây hiệu ứng nhà kính (GWP chỉ bằng 1/225 R32). R32 phổ biến hơn, dễ bảo trì và phù hợp khi chưa có hạ tầng kỹ thuật R290. Chi phí điện năng với R290 thấp hơn R32 khoảng 8–12%/năm cho cùng hệ thống.
So sánh nhanh: R32 vs R290 vs R410A
| Thông số | R32 | R290 (Propane) | R410A (cũ) |
|---|---|---|---|
| GWP (AR6) | 675 | 3 | 2.088 |
| ODP | 0 | 0 | 0 |
| Phân loại an toàn | A2L (ít cháy) | A3 (dễ cháy) | A1 (không cháy) |
| Nhiệt độ sôi | −51,7°C | −42,1°C | −51,4°C |
| Nhiệt độ tới hạn | 78,1°C | 96,7°C | 72,1°C |
| COP tại 35°C MT (nước nóng 60°C) | 4,0–5,5 | 4,5–6,5 | 3,5–5,0 |
| Lượng nạp điển hình (10 kW) | 0,6–1,2 kg | 0,15–0,40 kg | 1,0–2,0 kg |
| Xu hướng tại VN | Phổ biến, đang tăng | Đang tăng nhanh | Đang bị thay thế |
| Giá môi chất (VN) | 350.000–550.000đ/kg | 80.000–150.000đ/kg | 250.000–400.000đ/kg |
1. Môi Chất Lạnh Là Gì & Tại Sao Quan Trọng?
Môi chất lạnh (refrigerant) là chất tuần hoàn trong chu trình nhiệt động học của bơm nhiệt, hấp thụ nhiệt từ môi trường ở nhiệt độ thấp và nhả nhiệt ở nhiệt độ cao. Lựa chọn môi chất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất COP, chi phí điện, dấu chân carbon và tuổi thọ máy nén — không phải chi tiết kỹ thuật mà là quyết định kinh doanh dài hạn.
Toàn ngành công nghiệp làm lạnh đang chuyển dịch từ các môi chất GWP cao (R22, R410A, R407C) sang các môi chất thế hệ mới có tác động khí hậu thấp hơn, theo lộ trình:
- R22 (HCFC, GWP 1.810, ODP 0,055): Đã bị cấm trong thiết bị mới từ 2010 (nước phát triển), 2030 (VN theo Nghị định thư Montreal)
- R410A (HFC, GWP 2.088): Bị loại khỏi thiết bị mới tại EU từ 2025; VN phase-down theo Nghị định 06/2022
- R32 (HFC, GWP 675): Chuyển tiếp trung hạn — GWP thấp hơn R410A 3× nhưng vẫn là HFC, sẽ bị siết chặt theo EU F-Gas 2024
- R290 (HC, GWP 3): Tương lai — hydrocarbon tự nhiên, GWP gần như bằng 0, không bị kiểm soát bởi Kigali Amendment
2. R32 — Ưu Điểm, Nhược Điểm & Ứng Dụng
R32 (difluoromethane, CH₂F₂) là HFC đơn chất, thay thế trực tiếp R410A trong hầu hết các ứng dụng điều hòa và bơm nhiệt. Hiện chiếm >60% thị phần bơm nhiệt mới tại Việt Nam.
Ưu điểm R32
- GWP 675 — thấp hơn R410A 3 lần; đáp ứng quy định hiện tại tại VN và nhiều thị trường
- Hiệu suất tốt — COP cao hơn R410A 5–10% trong điều kiện tiêu chuẩn nhờ nhiệt ẩn hóa hơi cao hơn
- Lượng nạp thấp hơn — cùng công suất cần ít gas hơn R410A 30–40% (mật độ năng lượng cao)
- Hạ tầng sẵn có — kỹ thuật viên quen thuộc; phụ tùng, công cụ và thiết bị nạp gas rộng rãi tại VN
- Chi phí gas thấp hơn R290 trên thị trường VN hiện tại
- A2L an toàn hơn A3 — ít hạn chế lắp đặt hơn R290 trong không gian nhỏ
Nhược điểm R32
- GWP 675 vẫn cao — sẽ bị siết chặt theo lộ trình EU F-Gas 2024 và Kigali Amendment dài hạn
- Nhiệt độ xả cao hơn — máy nén R32 thường có nhiệt độ xả 10–15°C cao hơn R410A → cần máy nén chịu nhiệt tốt hơn, dầu bôi trơn đặc biệt
- Không thể dùng với thiết bị R410A cũ — áp suất và nhiệt độ vận hành khác nhau
- A2L — vẫn có rủi ro cháy nếu rò rỉ lớn trong không gian kín (ngưỡng bắt lửa LFL 14,4%)
3. R290 — Ưu Điểm, Nhược Điểm & Ứng Dụng
R290 (propane, C₃H₈) là hydrocarbon tự nhiên với GWP chỉ bằng 3 — thực chất gần như không ảnh hưởng đến khí hậu. Đang tăng trưởng nhanh toàn cầu nhờ hiệu suất vượt trội và tương lai không bị cấm.
Ưu điểm R290 — đặc biệt tại Việt Nam
- GWP = 3 — thấp hơn R32 225 lần; không bị kiểm soát bởi Kigali Amendment; tương lai bền vững
- COP vượt trội ở nhiệt độ cao — nhiệt độ tới hạn R290 (96,7°C) cao hơn R32 (78,1°C) → lợi thế lớn tại VN khi nhiệt độ MT 30–40°C; COP cao hơn 10–15%
- Lượng nạp rất nhỏ — hệ thống 10 kW chỉ cần 150–400g R290 (vs 600–1.200g R32) → chi phí gas không đáng kể nếu rò rỉ
- Giá gas thấp — propane là sản phẩm dầu mỏ phổ biến, giá chỉ bằng 1/4–1/5 R32
- Không phá tầng ozone, không HFC — phù hợp hoàn toàn với mọi tiêu chuẩn môi trường hiện tại và tương lai
- Điểm ESG mạnh — công trình xanh, LEED, EDGE, chứng nhận net-zero carbon đánh giá cao
Nhược điểm R290
- Dễ cháy (A3, LFL=2,1%) — ngưỡng bắt lửa thấp; yêu cầu lắp đặt đặc biệt: không có nguồn đánh lửa, IP44 tối thiểu, cảm biến rò rỉ, thông gió tốt
- Giới hạn lượng nạp — EN 378 giới hạn 150g R290 trong phòng ở; hệ thống lớn cần thiết kế đặc biệt hoặc đặt ngoài trời
- Kỹ thuật viên ít kinh nghiệm hơn tại VN hiện tại; cần đào tạo chuyên biệt về an toàn cháy nổ
- Công cụ và thiết bị đặc biệt — súng nạp gas chống cháy nổ, không có mồi lửa trong quá trình bảo trì
- Một số bảo hiểm và quy định tòa nhà có thể hạn chế dùng R290 trong tầng hầm hoặc không gian kín nhỏ
4. So Sánh Hiệu Suất COP Theo Khí Hậu Việt Nam
Điểm khác biệt lớn nhất giữa R32 và R290 tại Việt Nam nằm ở hiệu suất khi nhiệt độ môi trường cao. Nhiệt độ tới hạn R290 (96,7°C) cao hơn R32 (78,1°C) — có nghĩa là R290 vận hành xa điểm tới hạn hơn khi môi trường nóng, duy trì được hiệu suất tốt hơn.
| Nhiệt độ MT | COP R290 (nước 60°C) | COP R32 (nước 60°C) | Chênh lệch COP | Điển hình |
|---|---|---|---|---|
| 15°C (Hà Nội mùa đông) | 5,0–6,0 | 4,8–5,8 | R290 cao hơn ~4% | Mùa lạnh miền Bắc |
| 25°C (MT lý tưởng) | 5,5–6,5 | 5,0–6,0 | R290 cao hơn ~8% | Mùa xuân / thu VN |
| 30°C (TP.HCM bình thường) | 5,0–6,0 | 4,5–5,5 | R290 cao hơn ~9% | TP.HCM quanh năm |
| 35°C (nắng hè miền Nam) | 4,5–5,5 | 4,0–5,0 | R290 cao hơn ~11% | Mùa khô miền Nam |
| 40°C (nắng hè miền Trung) | 4,0–5,0 | 3,5–4,5 | R290 cao hơn ~14% | Đỉnh điểm mùa khô |
5. Chi Phí Vận Hành — Tính Toán Thực Tế
So sánh chi phí điện hàng năm — bơm nhiệt nước nóng 10 kW thương mại
Điều kiện tính: TP.HCM, 365 ngày/năm, 6 giờ vận hành/ngày, giá điện 3.500đ/kWh
| Môi chất | COP trung bình (35°C MT) | Điện tiêu thụ/ngày | Điện tiêu thụ/năm | Chi phí điện/năm |
|---|---|---|---|---|
| R290 | 5,0 | 10/5,0×6 = 12,0 kWh | 4.380 kWh | 15.330.000đ |
| R32 | 4,5 | 10/4,5×6 = 13,3 kWh | 4.867 kWh | 17.033.000đ |
| R410A (cũ) | 3,8 | 10/3,8×6 = 15,8 kWh | 5.762 kWh | 20.167.000đ |
R290 tiết kiệm hơn R32: 1.703.000đ/năm (10%) | Hơn R410A: 4.837.000đ/năm (24%)
So sánh cho hệ thống thương mại lớn hơn
| Quy mô hệ thống | Chi phí điện R32/năm | Chi phí điện R290/năm | Tiết kiệm với R290/năm | Tiết kiệm 15 năm |
|---|---|---|---|---|
| 10 kW (20 phòng khách sạn) | 17.033.000đ | 15.330.000đ | 1.703.000đ | 25.545.000đ |
| 30 kW (60 phòng khách sạn) | 51.100.000đ | 45.990.000đ | 5.110.000đ | 76.650.000đ |
| 70 kW (khách sạn 4 sao 150 phòng) | 119.230.000đ | 107.310.000đ | 11.920.000đ | 178.800.000đ |
| 136 kW (resort / bệnh viện) | 231.650.000đ | 208.485.000đ | 23.165.000đ | 347.475.000đ |
6. Tác Động Khí Hậu — Chỉ Số TEWI
TEWI (Total Equivalent Warming Impact) là thước đo tổng tác động nhà kính của một hệ thống lạnh — bao gồm cả lượng khí thải từ rò rỉ môi chất (direct) và từ điện tiêu thụ (indirect). Đây là chỉ số đúng đắn để so sánh hệ thống — không chỉ nhìn vào GWP đơn lẻ.
Công thức TEWI:
TEWI = GWP × L × n × m + GWP × (1−α) × m + E_năm × β × n
L = tỷ lệ rò rỉ hàng năm (%) | n = tuổi thọ (năm) | m = lượng nạp (kg) | α = tỷ lệ thu hồi (0,8) | E_năm = điện tiêu thụ/năm (kWh) | β = hệ số phát thải lưới điện VN = 0,4925 kg CO₂/kWh
Ví dụ — Bơm nhiệt thương mại 50 kW, vận hành 8h/ngày, tuổi thọ 15 năm, tỷ lệ rò rỉ 3%/năm:
| Hạng mục | R32 | R290 |
|---|---|---|
| Lượng nạp (m) | 5,0 kg | 1,2 kg |
| Phát thải trực tiếp (rò rỉ + cuối vòng đời) | 675×(0,03×15×5 + 0,2×5) = 6.412 kg CO₂eq | 3×(0,03×15×1,2 + 0,2×1,2) = 2,9 kg CO₂eq |
| Điện tiêu thụ 15 năm | 50/4,5×8×365×15 = 240.333 kWh | 50/5,0×8×365×15 = 216.000 kWh |
| Phát thải gián tiếp (điện) | 240.333 × 0,4925 = 118.364 kg CO₂eq | 216.000 × 0,4925 = 106.380 kg CO₂eq |
| TEWI tổng 15 năm | 124.776 kg CO₂eq | 106.383 kg CO₂eq |
| Giảm phát thải với R290 | 18.393 kg CO₂eq (giảm 14,7%) ≈ 1.226 kg CO₂/năm | |
7. Lộ Trình Pháp Lý & Quy Định Tại Việt Nam
| Văn bản pháp lý | Nội dung chính | Tác động đến R32 / R290 |
|---|---|---|
| Nghị định thư Montreal (1987) — Tu chỉnh Kigali (2016) | Cắt giảm 85% HFC vào 2047; VN phê chuẩn 2019 | R32 (HFC) bị kiểm soát; R290 (HC) không bị kiểm soát — lợi thế dài hạn |
| Nghị định 06/2022/NĐ-CP | Lộ trình quản lý chất làm lạnh tại VN: Cấm R22 trong thiết bị mới; phasedown R410A, R32 dài hạn | R32 vẫn được phép đến ít nhất 2030+; R290 không bị hạn chế |
| EU F-Gas Regulation 2024/573 | Cấm thiết bị chứa HFC >750 GWP từ 1/2025; giai đoạn tiếp theo hướng đến GWP <150 | R410A cấm ngay; R32 (GWP 675) thoát ngưỡng 750 hiện tại nhưng sẽ bị siết theo lộ trình; R290 hoàn toàn không bị ảnh hưởng |
| QCVN về an toàn cháy nổ | TCVN 6396 (thang máy), TCVN 5760, QCVN 01:2022/BCA | R290 yêu cầu: không đặt trong không gian kín kém thông gió; cảm biến khí gas; thiết bị IP44; không có nguồn đánh lửa trong vùng lắp đặt |
| ISO 817:2014 | Phân loại an toàn môi chất lạnh quốc tế | R32: A2L (cháy thấp, không độc); R290: A3 (dễ cháy, không độc) — xác định yêu cầu lắp đặt |
8. Dòng Sản Phẩm GOSTAR — R32 & R290
Bơm nhiệt R32 — Hồ bơi & Thương mại
| Sản phẩm | Công suất | Ứng dụng | Tính năng nổi bật |
|---|---|---|---|
| Hồ bơi Mini R32 YC | 6–12 kW | Hồ bơi gia đình, SPA nhỏ | Gọn nhẹ, lắp đặt đơn giản, giá hợp lý |
| Hồ bơi Inverter Nova R32 BYC | 12–30 kW | Hồ bơi thương mại vừa, khách sạn 3–4 sao | Inverter DC, EEV, màn hình cảm ứng, WiFi control |
| Hồ bơi Inverter Top R32 BYC | 20–55 kW | Hồ bơi lớn, resort, trung tâm thể thao | COP tới 14 (nhiệt hồ bơi 28°C/MT 26°C), Inverter tần số thay đổi |
| Hồ bơi Inverter Premium R32 | 30–75 kW | Resort 5 sao, hồ bơi tiêu chuẩn Olympic | Titanium heat exchanger (kháng muối), kết nối BMS |
| Hồ bơi R32 IoT S21 | 15–40 kW | Hồ bơi thông minh, quản lý từ xa | 4G IoT, app điều khiển, cảnh báo sự cố qua điện thoại |
| Công nghiệp R32 BYC Series | 70–136 kW | Khách sạn lớn, bệnh viện, khu công nghiệp | Compressor Scroll Copeland / Danfoss, PLC, modular |
Bơm nhiệt R290 — Hồ bơi & Thương mại
| Sản phẩm | Công suất | Ứng dụng | Tính năng nổi bật |
|---|---|---|---|
| Hồ bơi R290 IoT N24 | 15–30 kW | Hồ bơi thương mại, villa, boutique hotel | GWP=3, IoT 4G, COP >5,5 tại 35°C MT, thân thiện môi trường |
| Hồ bơi Inverter R290 BYC | 25–75 kW | Resort 4–5 sao, hồ bơi lớn, ESG-focused projects | Inverter DC, GWP=3, titanium HEX, phù hợp LEED/EDGE/Green Mark |
| Công nghiệp R290 BLN 50kW | 50 kW | Khách sạn lớn, bệnh viện, khu đô thị | Nước nóng 65°C, GWP=3, chứng nhận CE/TÜV, báo cáo TEWI đi kèm |
| Thương mại R290 75kW | 75 kW | Resort 5 sao, tòa nhà văn phòng cao tầng, khu phức hợp | Công suất lớn nhất R290 trong danh mục GOSTAR; phù hợp Net-Zero commitment |
9. Hướng Dẫn Chọn: R32 Hay R290?
Chọn R32 khi:
- Ngân sách đầu tư ban đầu hạn chế (R32 thường thấp hơn R290 10–20%)
- Lắp đặt trong không gian kín nhỏ (<10m³) không đủ thông gió cho R290
- Khu vực chưa có kỹ thuật viên được đào tạo về hydrocarbon
- Dự án nhỏ không yêu cầu ESG/chứng nhận xanh
- Cần phụ tùng và bảo hành nhanh nhất tại mọi địa phương VN
Chọn R290 khi:
- Dự án khách sạn 4–5 sao, resort — đòi hỏi chứng nhận xanh (LEED, EDGE, Green Mark)
- Báo cáo ESG / Net-Zero carbon commitment
- Lắp đặt ngoài trời hoặc phòng máy thông gió tốt (tiêu chuẩn R290)
- Hệ thống lớn (>50 kW) — tiết kiệm điện hàng năm đủ bù chênh lệch đầu tư
- Dự án xuất khẩu / liên doanh nước ngoài: đối tác EU/Nhật/Úc ưu tiên R290
- Muốn đảm bảo tuân thủ quy định 10–20 năm tới không cần nâng cấp gas
10. Bảo Trì & Xử Lý Gas An Toàn
| Hạng mục | R32 | R290 |
|---|---|---|
| Nạp gas | Dùng cân nạp gas thông thường; nạp chất lỏng để tránh phân tách | Dùng thiết bị chuyên dụng hydrocarbon (chống tia lửa); cân nạp chuyên biệt |
| Phát hiện rò rỉ | Máy dò R32 điện tử (không mùi, không màu) | Máy dò hydrocarbon; hoặc dùng máy dò gas LPG thông thường |
| Thu hồi gas | Máy thu hồi thông thường; bình thu hồi HFC | Máy thu hồi chống cháy nổ; bình thu hồi riêng cho hydrocarbon |
| Xử lý gas thải | Thu hồi bắt buộc (theo Nghị định 06/2022), không thải ra khí quyển | Propane có thể đốt bỏ an toàn hoặc thu hồi; GWP=3 nên ít nghiêm trọng hơn |
| Dầu bôi trơn máy nén | POE oil (Polyol Ester) — tương tự R410A | POE hoặc dầu khoáng (phụ thuộc máy nén); không dùng dầu PAG |
| Công cụ bảo trì | Bộ đồng hồ manifold R32/R410A; ống nối chuẩn | Đồng hồ manifold chống cháy nổ (hydrocarbon grade); dụng cụ không tạo tia lửa |
GOSTAR — Cung cấp và lắp đặt bơm nhiệt R32 và R290 tại Việt Nam từ 2019.
- 📞 Hotline tư vấn: 0898 346 339
- 📍 Địa chỉ: 221/4A Trần Quang Khải, Tân Định, Quận 1, TP.HCM
- 🔧 Năng lực: Tư vấn chọn môi chất → Thiết kế hệ thống → Lắp đặt → Đào tạo vận hành → Bảo trì định kỳ → Báo cáo TEWI theo yêu cầu ESG
- 🛡️ Bảo hành: Máy nén 3 năm; thiết bị phụ trợ 1 năm; hỗ trợ kỹ thuật 24/7
- 🏗️ Phạm vi: Toàn quốc — đặc biệt TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Phú Quốc, Bình Dương
11. Câu Hỏi Thường Gặp
R32 hay R290 tốt hơn cho bơm nhiệt tại Việt Nam?
Xét thuần túy về hiệu suất và môi trường: R290 tốt hơn tại Việt Nam do khí hậu nóng ẩm (lợi thế nhiệt độ tới hạn cao của R290) và GWP gần bằng 0. R290 tiết kiệm 8–12% điện hơn R32 và giảm 14% TEWI trong 15 năm. R32 vẫn là lựa chọn thực tế hơn cho dự án nhỏ, ngân sách hạn chế hoặc khu vực kỹ thuật viên R290 chưa phổ biến.
R290 có nguy hiểm hơn R32 không?
R290 (A3 — dễ cháy) đòi hỏi phòng ngừa kỹ hơn R32 (A2L — ít cháy), nhưng không có nghĩa là nguy hiểm hơn khi lắp đặt đúng chuẩn. Lượng nạp R290 rất nhỏ (150–400g vs 600–1.200g R32) — rò rỉ hoàn toàn vẫn khó đạt nồng độ bắt lửa trong phòng máy thông gió tốt. Hàng chục triệu thiết bị R290 (tủ lạnh, bình nước nóng) vận hành an toàn tại Trung Quốc, châu Âu và Nhật Bản.
R410A đang được thay thế bằng gì?
Tại EU: R410A bị cấm trong thiết bị mới từ 1/1/2025 (EU F-Gas 2024/573, ngưỡng 750 GWP). Thay thế chính bằng: R32 (GWP 675 — dưới ngưỡng, được phép); R290 (GWP 3 — không bị kiểm soát); R454B (GWP 465); R466A (GWP 733, không cháy). Tại VN: R410A vẫn được phép nhưng theo lộ trình Nghị định 06/2022 sẽ bị phasedown. GOSTAR đã ngừng nhập R410A cho sản phẩm mới từ 2023.
Chi phí điện bơm nhiệt R290 thấp hơn R32 bao nhiêu?
Với bơm nhiệt 10 kW tại TP.HCM, COP R290 trung bình 5,0 vs R32 4,5 → tiết kiệm ~10% điện/năm, tương đương ~1,7 triệu đồng/năm cho hệ thống 10 kW. Hệ thống lớn hơn tiết kiệm tỷ lệ tương tự: hệ thống 70 kW tiết kiệm ~11,9 triệu/năm; hệ thống 136 kW tiết kiệm ~23 triệu/năm với R290 so với R32.
Có thể chuyển đổi bơm nhiệt R32 sang R290 không?
Không thể retrofit (chuyển đổi trực tiếp). R32 và R290 có tính chất nhiệt động học, áp suất vận hành và yêu cầu dầu bôi trơn khác nhau. Máy nén, van giãn nở và các bộ phận phải được thiết kế riêng cho từng loại môi chất. Chuyển sang R290 đồng nghĩa với thay toàn bộ hệ thống — tốt nhất là tính toán khi đầu tư mới hoặc đại tu định kỳ.
Bơm nhiệt R290 có phù hợp cho hồ bơi không?
Có — và đây là ứng dụng lý tưởng vì: (1) nhiệt độ sản xuất 28–32°C (hồ bơi) thấp → COP R290 rất cao (COP 8–15); (2) thiết bị lắp ngoài trời nên không có vấn đề giới hạn lượng nạp; (3) kỹ thuật viên dễ tuân thủ an toàn khi lắp đặt ngoài. GOSTAR có dòng R290 IoT N24 và R290 Inverter BYC chuyên cho hồ bơi.
GOSTAR có báo cáo TEWI để nộp chứng nhận xanh không?
Có — GOSTAR cung cấp báo cáo TEWI theo yêu cầu dự án cho mục đích chứng nhận LEED, EDGE, BCA Green Mark và báo cáo ESG doanh nghiệp. Báo cáo bao gồm: tính toán phát thải trực tiếp (rò rỉ gas), gián tiếp (điện), so sánh với phương án thay thế và lộ trình giảm phát thải. Liên hệ: 0898 346 339.
Xem thêm từ GOSTAR:
- Bơm nhiệt nước nóng là gì? — nguyên lý COP, chu trình nhiệt động học đầy đủ
- Hệ thống nước nóng trung tâm — bơm nhiệt R32/R290 cho khách sạn & bệnh viện
- Bơm nhiệt công nghiệp R32 70–136 kW
- Bơm nhiệt thương mại R290 75 kW — cho dự án ESG
- Bơm nhiệt hồ bơi R290 Inverter BYC
- 📞 Tư vấn miễn phí: 0898 346 339
Một số sản phẩm nổi bật
Bể bảo ôn lắp ghép
Bể bảo ôn lắp ghép GOSTAR gồm các dung tích lớn từ 10.000L đến 200.000L, phù hợp hệ thống nước nóng trung tâm,...
Xem chi tiết
Máy sấy bơm nhiệt thổi ngang
Máy sấy bơm nhiệt thổi ngang phù hợp buồng sấy nông sản, rau củ, trái cây, dược liệu, cá nhỏ, mì, thịt và thức...
Xem chi tiết
Bơm nhiệt công nghiệp R32 BYC Series 70kW-136kW
Bơm nhiệt công nghiệp R32 BYC Series 70kW-136kW là dòng công suất lớn, phù hợp các hệ nước nóng trung tâm, hồ ...
Xem chi tiết